Máy Tính Điều Trị Ao Miễn Phí - Liều Lượng Muối & Hóa Chất | Máy Tính Ao

Máy tính liều lượng điều trị ao miễn phí. Tính liều lượng muối, kali permanganat và xanh methylene cho thể tích ao.

Máy tính này làm gì

Chọn thể tích ao và loại điều trị để tính liều lượng. Hỗ trợ muối (0,3%), kali permanganat và xanh methylene.

Cách sử dụng

  1. Thêm muối dần dần trong 3 ngày. Thay đổi nồng độ đột ngột gây căng thẳng cho cá. Công thức muối: liều lượng (lb) ≈ gallon × 0,011 (tiêu chuẩn koi 0,3% = 11 lb mỗi 1.000 gal).
  2. Luôn lấy than hoạt tính ra khỏi bộ lọc trước khi thêm thuốc. Than hấp thụ hóa chất và giảm hiệu quả điều trị.

Ví dụ tính toán

Tắm muối 0,3% trong hồ 270 gallon (1.019 L)

270 gal × 8,34 lb/gal × 0,003 ÷ 0,453 ≈ 6,7 lb muối không iốt (khoảng 3 kg)

Hoà tan muối trong xô nước hồ rồi phân tán đều. Bật sục khí trước khi thêm muối. Sau 24 giờ kiểm tra độ mặn bằng khúc xạ kế.

Praziquantel trị sán lá trong hồ 1.800 gallon (6.813 L)

1.800 gal × 3,785 L/gal × 2 mg/L ÷ 1.000 = 13,6 g praziquantel hoạt chất

Liều 2 ppm. Tắt đèn UV 5–7 ngày. Thay 25–30% nước sau điều trị. Hiệu quả nhất ở 20–25 °C.

Kali permanganat 0,5 ppm tăng từ từ trong hồ 6.000 gallon (22.710 L)

6.000 gal × 3,785 L/gal × 0,5 mg/L ÷ 1.000 = 11,4 g KMnO₄

Không vượt 2 ppm. Nước hồng ở 0,5 ppm, nâu ở 2 ppm. Nếu cá có dấu hiệu stress, trung hoà ngay bằng H₂O₂ 3%.

Tham chiếu nhanh

Nồng độ muối 0,1%1 g/L = 8,34 lb mỗi 1.000 gallon
Quy đổi 1 ppm1 mg/L = 3,785 mg mỗi gallon Mỹ
Liều điều trị phổ biếnMuối 0,3%, Praziquantel 2 ppm, KMnO₄ 2 ppm, Xanh methylen 2 ppm
Loại muối yêu cầuChỉ dùng muối không iốt dành cho bể cá/ao — muối iốt độc với cá
Nhiệt độ điều trị hiệu quả10–27 °C (50–80 °F); dưới 10 °C hầu hết thuốc mất tác dụng
Đèn UV trong quá trình trịTắt — UV phân huỷ hầu hết thuốc trong vài giờ

Lỗi thường gặp khi xử lý ao hồ

Dùng muối ăn có iốt

Iốt tích tụ trong ao gây độc mãn tính cho cá; vi khuẩn nitrat hoá cũng bị ức chế.

Chỉ dùng muối không iốt dành cho bể cá hoặc muối hột không iốt (muối hột không iốt). Kiểm tra nhãn mỗi lần mua.

Điều trị ao chính mà không cách ly

Dùng thuốc toàn ao gây stress cho cá khoẻ và có thể làm sụp bộ lọc sinh học.

Chuyển cá bệnh sang bể cách ly (tối thiểu 40 L/con) nếu có thể. Chỉ điều trị toàn ao khi đã xác nhận ký sinh trùng toàn thân ở nhiều con.

Pha trộn thuốc không nghiên cứu

KMnO₄ với hữu cơ cao gây tụt oxy đột ngột. Muối + formalin có thể tăng độc tính.

Đợi 48–72 giờ, thay 25% nước giữa hai đợt điều trị. Tham khảo bác sĩ thú y khi cần phối hợp thuốc.

Dùng thuốc khi sục khí không đủ

KMnO₄, formalin và muối nồng độ cao làm giảm oxy hoà tan; cá có thể ngạt trước khi thuốc phát huy.

Bổ sung viên đá sục khí hoặc venturi trong suốt quá trình điều trị. Duy trì DO trên 6 mg/L.

Lưu ý cho người nuôi cá koi tại Việt Nam

Tại Việt Nam, thuốc thú y thuỷ sản được quản lý bởi Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (NN&PTNT); một số hoạt chất cần có đơn hoặc giấy phép nhập khẩu. Muối dùng cho ao cá koi nên là muối hột không iốt (muối biển thô chưa tinh luyện), tránh muối tinh có thêm iốt và chất chống vón cục. Vào mùa mưa (tháng 5–10), nhiệt độ nước thường trên 30 °C và hàm lượng oxy hoà tan vốn đã thấp — hạn chế dùng KMnO₄ trong giai đoạn này và ưu tiên tăng sục khí trước khi điều trị bất kỳ hoá chất nào.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Liều lượng muối đúng cho ao koi là bao nhiêu?

Để duy trì sức khỏe chung: muối 0,1% (khoảng 0,37 lb mỗi 100 gallon, tức khoảng 3,7 lb mỗi 1.000 gallon). Để điều trị bệnh: muối 0,3% (khoảng 1,1 lb mỗi 100 gallon, tức 11 lb mỗi 1.000 gallon — tiêu chuẩn ngành koi). Thêm muối dần dần trong 3 ngày. Không duy trì 0,3% quá 14 ngày và không vượt quá 0,5% vì có thể gây hại cho cây và một số loài cá.

Muối ao có gây hại cho cây thủy sinh không?

Có, muối trên 0,1% có thể làm hỏng hoặc giết hầu hết cây thủy sinh. Nếu bạn có hoa súng, sen hoặc cây khác, giữ muối dưới 0,1% hoặc di chuyển cây trước khi điều trị.

Khi nào tôi nên dùng kali permanganat (KMnO4) trong ao?

KMnO4 được dùng để điều trị ký sinh trùng (sán lá, giun mỏ neo), nhiễm trùng vi khuẩn và khử trùng cá mới. Áp dụng ở 2 ppm (2mg/L) và duy trì màu hồng trong 4+ giờ.

Làm thế nào để biết liệu pháp điều trị ao đang hoạt động?

Sự cải thiện nên thấy trong 3–7 ngày. Cá nên trở nên năng động hơn, ngừng cọ (cọ vào bề mặt) và thể hiện cảm giác thèm ăn tốt hơn. Kiểm tra các thông số nước hàng ngày trong quá trình điều trị.

Có an toàn khi dùng nhiều phương pháp điều trị cùng lúc không?

Thường thì không. Kết hợp các phương pháp điều trị có thể độc hại cho cá. Hoàn thành một đợt điều trị trước khi bắt đầu đợt khác. Luôn lấy than hoạt tính ra khỏi bộ lọc trước khi điều trị hóa chất.